Tính Lương Giáo Viên

Quy Trình Tính Toán Lương Hàng Tháng Từ Giờ Dạy

Sẵn Sàng: 50% Xây Dựng

Tổng Quan

Mục đích: Tính lương giáo viên hàng tháng dựa trên giờ dạy thực tế (Hourly Mode) hoặc kết hợp lương cơ bản + giờ vượt (Base+Hourly Mode). Hỗ trợ mức lương khác nhau theo từng loại khoá học.

Tình trạng hiện tại: Hệ thống chỉ hỗ trợ Hourly Mode; Base+Hourly Mode bị stubbed (chưa xây dựng). Xuất Excel được (file tạo thủ công từ CSV), nhưng không có giao diện quản lý lương trực tiếp.

Ví dụ thực tế: Cô Phương (IELTS Group, Hourly Mode) dạy 120 giờ tháng 5 với tỷ lệ 600k/giờ = 72M VND. Thầy Minh (1:1 Co-creation, Base+Hourly) nhận 40M lương cơ bản + 25 giờ vượt (mức 800k) = 40M + 20M = 60M VND.

1
Xác Định Chế Độ Lương Giáo Viên

Hệ thống kiểm tra hồ sơ giáo viên: chế độ "Hourly" hay "Base+Hourly".

Điều kiện: Mỗi giáo viên có 1 chế độ mặc định; có thể có mức lương khác theo từng loại khoá học (ví dụ: IELTS Group 600k/giờ, 1:1 Co-creation 800k/giờ).
Kết quả: Hệ thống ghi nhận chế độ và các mức lương theo loại khoá học.
Bán Hoàn Thành
2
Thu Thập Dữ Liệu Giờ Dạy

Hệ thống tính tổng giờ dạy từ bản ghi điểm danh (attendance record) của mỗi khoá học (batch).

Điều kiện: Giờ dạy = số buổi × thời lượng buổi (thường 1.5 giờ); không tính giờ bù, hỗ trợ học viên; phân chia rõ: giờ chuẩn vs. giờ vượt (nếu là Base+Hourly).
Kết quả: Hệ thống xuất tổng giờ theo từng loại khoá học cho mỗi giáo viên.
Bán Hoàn Thành
3
Áp Dụng Mức Lương Theo Loại Khoá Học

Hệ thống lấy mức lương của giáo viên cho từng loại khoá học từ bảng "Rate Override" (nếu có), hoặc dùng mức mặc định của loại khoá học.

Điều kiện: Rate Override được lưu trong hệ thống; ưu tiên: (1) mức lương riêng của giáo viên cho loại khoá học, (2) mức lương loại khoá học mặc định, (3) mức lương cơ bản của giáo viên.
Kết quả: Hệ thống gán mức lương cho mỗi giờ dạy (phân loại theo batch_type).
Bán Hoàn Thành
4
Tính Lương Hourly Mode

Cho giáo viên Hourly: Lương = Tổng Giờ × Mức Lương / Giờ

Điều kiện: Không có lương cơ bản; lương được tính từ giờ thực tế dạy. Nếu giáo viên không dạy, lương = 0.
Kết quả: Hệ thống xuất giờ × mức lương = lương bruto cho tháng.
Hoàn Thành
5
Tính Lương Base+Hourly Mode (Stubbed - Cần Xây Dựng)

Cho giáo viên Base+Hourly: Lương = Lương Cơ Bản + (Giờ Dạy - Giờ Tiêu Chuẩn) × Mức Vượt

Điều kiện: (1) Lương cơ bản được ghi nhận hàng tháng; (2) Giờ tiêu chuẩn thường = 100 giờ/tháng; (3) Giờ dạy vượt tính theo mức cao hơn (ví dụ 1.5× mức chuẩn); (4) Nếu giờ dạy < giờ tiêu chuẩn, không bị trừ lương cơ bản (nguyên tắc đảm bảo tối thiểu).
Kết quả: Hệ thống xuất (Lương Cơ Bản) + (Giờ Vượt × Mức Vượt) = lương bruto cho tháng.
Chưa Xây Dựng
6
Tính Thuế & Khấu Trừ

Hệ thống tính thuế thu nhập cá nhân (TTNCT), bảo hiểm xã hội (nếu có) từ lương bruto.

Điều kiện: Thuế TTNCT = (Bruto - Miễn Trừ) × Suất Thuế; miễn trừ thường = 11M VND / tháng (quy định 2025). Bảo hiểm xã hội được tính nếu giáo viên đăng ký (không bắt buộc cho giáo viên bán thời gian).
Kết quả: Hệ thống xuất Lương Net = Bruto - Thuế - Bảo Hiểm.
Bán Hoàn Thành
7
Tạo Bảng Tính Lương Theo Giáo Viên

Hệ thống tạo bảng chi tiết cho mỗi giáo viên: tên, chế độ, giờ dạy (theo loại khoá học), mức lương, lương bruto, thuế, lương net.

Điều kiện: Bảng phải có thể xem ngay trong hệ thống (không chỉ Excel); phải hỗ trợ lọc, sắp xếp theo tên / lương / chế độ.
Kết quả: Quản lý nhân sự có thể xem & duyệt bảng trước khi xuất Excel.
Bán Hoàn Thành
8
Xuất File Excel Cho Kế Toán

Hệ thống xuất bảng lương thành file Excel với các sheet: Tóm Tắt, Chi Tiết Lương, Chi Tiết Giờ Dạy, Tính Thuế.

Điều kiện: File phải chứa dữ liệu gốc (không phải công thức); tên file theo quy chuẩn (ví dụ: "TFV_Payroll_2026_05.xlsx"); bao gồm tổng lương cần trả (để kiểm toán ngân sách).
Kết quả: Kế toán tải file, kiểm tra với sổ cái, thực hiện chuyển khoản.
Hoàn Thành
9
Phê Duyệt & Chuyển Khoản

Quản lý kinh doanh / BP Lead phê duyệt bảng lương; kế toán thực hiện chuyển khoản hàng tháng.

Điều kiện: Phê duyệt phải được ghi lại (tên người phê duyệt, ngày, chữ ký điện tử); chuyển khoản phải được theo dõi (số tài khoản, ngày, tình trạng hoàn thành).
Kết quả: Giáo viên nhận lương; hồ sơ được lưu cho audit trail.
Hoàn Thành
10
Cung Cấp Bảng Lương Cho Giáo Viên (Portal - Chưa Xây Dựng)

Hệ thống cung cấp portal "My Payroll" để giáo viên xem lương của mình hàng tháng.

Điều kiện: Giáo viên đăng nhập → nhìn thấy bảng lương hàng tháng (chỉ lương của mình); có thể download PDF hoặc CSV cho hồ sơ cá nhân.
Kết quả: Giáo viên không cần hỏi admin; giảm WhatsApp messages & tăng tính minh bạch.
Chưa Xây Dựng
Ví Dụ Tính Lương Tháng 5/2026:

Giáo Viên A (Hourly Mode - Cô Phương):
Loại Khoá Học Giờ Dạy Mức Lương / Giờ Tổng Cộng
IELTS Group 100 600,000 60,000,000
IELTS 1:1 20 700,000 14,000,000
Lương Bruto 74,000,000
Thuế TTNCT -6,270,000
Lương Net 67,730,000


Giáo Viên B (Base+Hourly Mode - Thầy Minh):
Thành Phần Giá Trị
Lương Cơ Bản 40,000,000
Giờ Tiêu Chuẩn / Tháng 100 giờ
Giờ Dạy Thực Tế 125 giờ
Giờ Vượt 25 giờ
Mức Lương Giờ Vượt 800,000
Tiền Giờ Vượt 20,000,000
Lương Bruto 60,000,000
Thuế TTNCT -5,100,000
Lương Net 54,900,000

📺 Màn hình Odoo trong luồng này

3 màn hình giúp HR tính lương 2 chế độ — Hourly cho cộng tác viên (Cô Phương · 72 M ₫) và Base+Hourly cho giáo viên chính (Thầy Minh · 60 M ₫) — không Excel, không nhập tay.

1 · Cấu hìnhChế độ & mức lương
2 · TimesheetTổng giờ theo loại lớp
3 · Phiếu lươngHR ký phát
Màn 1 · Hồ sơ giáo viên (op.faculty) — Cấu hình chế độ lương 1 lần, dùng mãi
Học vụGiáo viên · Khoá · LớpHR (Chị Hương)
Giáo viên Cô Lê Hoài Phương
Lưu Xem timesheet tháng này Xem 6 phiếu lương gần nhất
Cô Lê Hoài Phương Hourly · cộng tác viên
Mã giáo viênFAC-0124
Loại hợp đồngCộng tác viên (CTV)
Chế độ lương
x_payroll_mode
● Hourly    ○ Base + Hourly
Lương cơ bản / tháng— (không áp dụng Hourly)
Mức lương theo loại lớp (theo addon tfv_payroll_basis)
Loại lớpMức / giờHiệu lực
IELTS Groupielts_grp600 000 ₫01/01/2026 →
Pre-IELTS Grouppreielts_grp500 000 ₫01/01/2026 →
1:1 Đồng kiến tạo1on1800 000 ₫01/04/2026 →
B2B Enterpriseb2b700 000 ₫01/05/2026 →
Bước 1 trong luồng. Mức lương theo loại lớp + ngày hiệu lực — đổi giá không phá lịch sử (vẫn tính đúng cho các tháng cũ). Trường x_payroll_mode là phần TFV mở rộng trong addon tfv_payroll_basis.
Màn 2 · Timesheet tháng 5/2026 · Cô Phương — Tổng hợp giờ từ điểm danh, đã nhóm theo loại lớp
Bảng giờCủa tôi · Phê duyệt · Báo cáoHR / Cô Phương
Bảng giờ FAC-0124 — Tháng 5 / 2026
Loại lớpLớpGiờ chuẩnGiờ bùTính lươngMứcThành tiền
IELTS GroupIELTS Sáng T2/4/642042600 00025 200 000 ₫
IELTS GroupIELTS Trưa T3/5/748348600 00028 800 000 ₫
Pre-IELTS GroupPre-IELTS Chiều T2/430030500 00015 000 000 ₫
Tổng tháng 5120312069 000 000 ₫
Giờ bù 3h (lớp Trưa T3/5/7) không được tính lương — theo chính sách. HR có thể bật cờ tính ngoại lệ nếu Cô Phương dạy đôi.
Bước 2–3 trong luồng. Mỗi dòng được tính tự động từ op.attendance (số buổi dạy × thời lượng) → nhóm theo loại khoá → áp mức lương từ màn 1. Cô Phương không nhập tay 1 giờ nào — chỉ kiểm tra và phê duyệt.
Màn 3 · Phiếu lương SLIP/2026/05/0124 — Cô Phương 69 M ₫ · Thầy Minh 60 M ₫ (cả 2 chế độ)
Nhân sựPhiếu lương · Đợt lươngHR
Đợt lương tháng 5 2 phiếu mẫu
Phiếu 1 · Cô Phương Hourly
SLIP/2026/05/0124
IELTS Group · 90 h × 600 K54 000 000 ₫
Pre-IELTS Group · 30 h × 500 K15 000 000 ₫
Tổng lương69 000 000 ₫
Phiếu 2 · Thầy Minh Base + Hourly
SLIP/2026/05/0067
Lương cơ bản (tháng)40 000 000 ₫
Giờ chuẩn 32 h (đã bao gồm)— 0 ₫
Giờ vượt 25 h × 800 K (1:1)20 000 000 ₫
Tổng lương60 000 000 ₫
Bước 5–6 trong luồng. Cả 2 phiếu chạy cùng hr.payslip.structure nhưng khác quy tắc lương: Hourly chỉ có rule tfv.pay.rule.hourly, Base+Hourly có thêm tfv.pay.rule.base + cờ giờ chuẩn đã gộp. HR ký 1 lần cho cả đợt — không xử lý từng phiếu.